要好

yào hǎo
Âm Hán Việt:YẾU HẢO

thân thiết; cầu tiến, vươn lên

Ví dụ câu thực tế

他们从小就是特别要好的朋友。

tā men cóng xiǎo jiù shì tè bié yào hǎo de péng yǒu.

Họ từ nhỏ đã là những người bạn vô cùng thân thiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.