裂

liè
Âm Hán Việt:LIỆT

nứt, rạn nứt, vỡ nứt

Ví dụ câu thực tế

杯子摔在地上裂开了一条缝。

bēi zi shuāi zài dì shàng liè kāi le yī tiáo fèng.

Chiếc cốc rơi xuống đất nứt toác một đường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.