裂纹
(裂紋)vết nứt / khuyết điểm
Ví dụ câu thực tế
经验丰富的老木匠细心地调配好木胶,将古色古香的红木书桌裂纹修补得严丝合缝。
jīng yàn fēng fù de lǎo mù jiàng xì xīn dì diào pèi hǎo mù jiāo, jiāng gǔ sè gǔ xiāng de hóng mù shū zhuō liè wén xiū bǔ dé yán sī hé fèng.
Người thợ mộc giàu kinh nghiệm đã cẩn thận trộn keo dán gỗ và sửa chữa các vết nứt trên chiếc bàn gỗ gụ cổ cho vừa vặn hoàn hảo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.