自然

zì rán
Âm Hán Việt:TỰ NHIÊN

tự nhiên

Ví dụ câu thực tế

他演得很自然,给我留下了深刻的 印象。

tā yǎn dé hěn zì rán, gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng.

Anh ấy diễn rất tự nhiên, đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.

我们需要保护自然环境。

wǒ men xū yào bǎo hù zì rán huán jìng.

Chúng ta cần bảo vệ môi trường tự nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.