自然资源
(自然資源)tài nguyên thiên nhiên
Ví dụ câu thực tế
这片富饶的土地拥有极其充沛的自然资源与人文底蕴。
zhè piàn fù ráo de tǔ dì yōng yǒu jí qí chōng pèi de zì rán zī yuán yǔ rén wén dǐ yùn.
Vùng đất phì nhiêu này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên và nền văn hóa nhân văn cực kỳ dồi dào.
这片富饶的土地拥有极其丰盛的自然资源与人文底蕴。
zhè piàn fù ráo de tǔ dì yōng yǒu jí qí fēng shèng de zì rán zī yuán yǔ rén wén dǐ yùn.
Vùng đất phì nhiêu này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên và nền văn hóa nhân văn cực kỳ phong phú.
这片富饶的土地拥有极其雄厚的自然资源与人文底蕴。
zhè piàn fù ráo de tǔ dì yōng yǒu jí qí xióng hòu de zì rán zī yuán yǔ rén wén dǐ yùn.
Vùng đất phì nhiêu này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên và nền văn hóa nhân văn cực kỳ hùng hậu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.