自
(dạng kết hợp) tự; bản thân / từ / tự nhiên; hiển nhiên
Ví dụ câu thực tế
他不断努力,终于超越了自我。
tā bù duàn nǔ lì, zhōng yú chāo yuè le zì wǒ.
Anh ấy không ngừng nỗ lực, cuối cùng đã vượt qua chính mình.
你可以大胆表达自己的真实想法。
nǐ kě yǐ dà dǎn biǎo dá zì jǐ de zhēn shí xiǎng fǎ.
Bạn có thể mạnh dạn bày tỏ suy nghĩ chân thật của mình.
塑料垃圾很难自然分解。
sù liào lā jī hěn nán zì rán fēn jiě.
Rác thải nhựa rất khó tự phân hủy tự nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.