自己

zì jǐ
Âm Hán Việt:TỰ KỶ

tự mình, tự bản thân

Ví dụ câu thực tế

这道菜是我自己做的。

zhè dào cài shì wǒ zì jǐ zuò de.

Món này là tôi tự mình làm.

我喜欢自己一个人旅游。

wǒ xǐ huān zì jǐ yí gè rén lǚ yóu.

Tôi thích đi du lịch một mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

自己 [zì jǐ] (TỰ KỶ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK