自我

zì wǒ
Âm Hán Việt:TỰ NGÃ

bản thân, tự mình; cái tôi

Ví dụ câu thực tế

面试时先做一个简短的自我介绍。

miàn shì shí xiān zuò yí gè jiǎn duǎn de zì wǒ jiè shào.

Khi phỏng vấn trước tiên hãy tự giới thiệu bản thân ngắn gọn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.