自我
bản thân, tự mình; cái tôi
Ví dụ câu thực tế
面试时先做一个简短的自我介绍。
miàn shì shí xiān zuò yí gè jiǎn duǎn de zì wǒ jiè shào.
Khi phỏng vấn trước tiên hãy tự giới thiệu bản thân ngắn gọn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tự mãn / tự say mê / tự luyến
tự phê bình
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
tự an ủi / tự an lòng / tự trấn an
tự hiện thực hóa (tâm lý học) / tự thực hiện
tự giới thiệu / giới thiệu bản thân
tự thổi phồng (thành ngữ)
tự thôi miên
tự nhận thức
tự vệ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.