自尊
tự tôn trọng
Ví dụ câu thực tế
无论身处何种艰难的逆境,我们都要挺起胸膛保持昂扬自信,坚决维护人格自尊。
wú lùn shēn chù hé zhǒng jiān nán de nì jìng, wǒ men dōu yào tǐng qǐ xiōng táng bǎo chí áng yáng zì xìn, jiān jué wéi hù rén gé zì zūn.
Dù đang ở trong nghịch cảnh khó khăn nào, chúng ta cũng phải ngẩng cao đầu, giữ vững lòng tự tin cao độ và kiên quyết bảo vệ lòng tự trọng cá nhân của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.