群

(羣)qún
Âm Hán Việt:QUẦN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qún

đám, đoàn, đội, đàn

#2qún

nhóm / đám / bầy, đàn, nhóm v.v.

Ví dụ câu thực tế

群孩子们在公园里玩儿。

qún hái zi men zài gōng yuán lǐ wán ér.

Một đám trẻ con đang chơi trong công viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

群 [qún] (QUẦN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK