群体

(群體)qún tǐ
Âm Hán Việt:QUẦN THỂ

nhóm người, cộng đồng, quần thể

Ví dụ câu thực tế

老年人是需要关心的群体。

lǎo nián rén shì xū yào guān xīn de qún tǐ.

Người cao tuổi là một nhóm đối tượng cần được quan tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.