群岛
(群島)nhóm đảo / quần đảo
Ví dụ câu thực tế
这片宛如人间仙境般的群岛由数十座大小不一的绿色海岛屿组成,周边海水清澈见底资源丰富。
zhè piàn wǎn rú rén jiān xiān jìng bān de qún dǎo yóu shù shí zuò dà xiǎo bù yī de lǜ sè hǎi dǎo yǔ zǔ chéng, zhōu biān hǎi shuǐ qīng chè jiàn dǐ zī yuán fēng fù.
Quần đảo tựa như thiên đường này bao gồm hàng chục hòn đảo biển xanh với kích cỡ khác nhau. Nước xung quanh trong vắt và giàu tài nguyên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.