绿
(綠)Các tầng nghĩa / Phát âm
xanh lá
used in names
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
到了五月,树都绿了。
dào le wǔ yuè, shù dōu lǜ le.
Đến tháng 5, cây đều xanh lá rồi.
春天来了,树和草都绿了。
chūn tiān lái le, shù hé cǎo dōu lǜ le.
Mùa xuân đã đến, cây cối và cỏ đều xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.