绝

(絕)jué
Âm Hán Việt:TUYỆT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jué

tuyệt đỉnh, tuyệt vời; tuyệt đối

#2jué

biến thể của 絕|绝[jue2]

Ví dụ câu thực tế

这个主意真是绝了!

zhè ge zhǔ yì zhēn shì jué le!

Ý kiến này thực sự quá tuyệt vời!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.