绝密
(絕密)tuyệt mật
Ví dụ câu thực tế
国防科研核心数据属于国家绝密级机密,任何单位和个人不得泄露。
guó fáng kē yán hé xīn shù jù shǔ yú guó jiā jué mì jí jī mì, rèn hé dān wèi hé gè rén bù dé xiè lòu.
Dữ liệu cốt lõi của nghiên cứu khoa học quốc phòng được coi là tuyệt mật và không được tiết lộ bởi bất kỳ đơn vị hoặc cá nhân nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.