笔
(筆)Ví dụ câu thực tế
请借我一支笔写字。
qǐng jiè wǒ yī zhī bǐ xiě zì.
Làm ơn cho tôi mượn một cây bút để viết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ghi chép
vở ghi chép
thi viết
chữ viết tay
ghi chép / ghi lại / bản ghi / chép lại
thẳng tắp / thẳng như ramrod / thẳng đuột
(đứng) rất thẳng / thẳng như cái que / thẳng đuột / được ủi phẳng / chỉnh tề
cách dùng từ và ý nghĩa của những gì được viết
bút danh / bút hiệu
khả năng viết / kỹ năng viết / bằng văn bản / dạng viết
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.