笔直
(筆直)thẳng tắp / thẳng như ramrod / thẳng đuột
Ví dụ câu thực tế
海南岛的烈日海风下,高大笔直的椰子树上挂满了沉甸甸的翠绿新鲜大椰子,汁水清甜爽口。
hǎi nán dǎo de liè rì hǎi fēng xià, gāo dà bǐ zhí de yē zi shù shàng guà mǎn le chén diàn diàn de cuì lǜ xīn xiān dà yē zi, zhī shuǐ qīng tián shuǎng kǒu.
Dưới cái nắng như thiêu đốt và gió biển của đảo Hải Nam, những hàng dừa cao thẳng tắp được bao phủ bởi những trái dừa tươi xanh mướt, nước ép ngọt ngào, sảng khoái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.