笑

(咲)xiào
Âm Hán Việt:TIẾU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiào

cười

#2xiào

cười; mỉm cười / cười nhạo

Ví dụ câu thực tế

他在笑什么?

tā zài xiào shén me?

Anh ấy đang cười cái gì?

听到他这么说,我们都笑了。

tīng dào tā zhè me shuō, wǒ men dōu xiào le.

Nghe anh ấy nói vậy, chúng tôi đều cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

笑 [xiào] (TIẾU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK