笑容

xiào róng
Âm Hán Việt:TIẾU DUNG

nụ cười, nét mặt cười

Ví dụ câu thực tế

她的脸上洋溢着幸福的笑容。

tā de liǎn shàng yáng yì zhe xìng fú de xiào róng.

Trên gương mặt cô ấy ngập tràn nụ cười hạnh phúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

笑容 [xiào róng] (TIẾU DUNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu