笑脸

(笑臉)xiào liǎn
Âm Hán Việt:TIẾU KIỂM

mặt cười, nụ cười

Ví dụ câu thực tế

前台服务员带着热情的笑脸迎接客人。

qián tái fú wù yuán dài zhe rè qíng de xiào liǎn yíng jiē kè rén.

Nhân viên lễ tân tươi cười niềm nở chào đón khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

笑脸 [xiào liǎn] (TIẾU KIỂM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu