站
bến, trạm
Ví dụ câu thực tế
我在火车站等你。
wǒ zài huǒ chē zhàn děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn ở ga tàu.
你站在这儿等我。
nǐ zhàn zài zhè ér děng wǒ.
Bạn đứng ở đây đợi tôi.
爸爸站在我的身边。
bà bà zhàn zài wǒ de shēn biān.
Bố đứng bên cạnh tôi.
去火车站,坐地铁3站就到了。
qù huǒ chē zhàn, zuò dì tiě 3 zhàn jiù dào le.
Đến ga tàu, đi tàu điện ngầm 3 trạm là tới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đứng yên, đứng lại
sân ga, ke ga (đón tàu)
đứng
trang web
đứng vững
đứng gác / phục vụ canh gác
người phụ trách trạm xe lửa 車站|车站[che1 zhan4] (trưởng trạm), trang web 網站|网站[wang3 zhan4] (quản trị web), trung tâm tình nguyện 志工站[zhi4 gong1 zhan4] (quản lý trung tâm), v.v.
xếp hàng; đứng thành hàng / (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe phái
biển trạm xe buýt; biển ga tàu
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa) / đứng / dựng lên
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.