站台

(站臺)zhàn tái
Âm Hán Việt:TRẠM ĐÀI

sân ga, ke ga (đón tàu)

Ví dụ câu thực tế

许多旅客在站台上等候列车。

xǔ duō lǚ kè zài zhàn tái shàng děng hòu liè chē.

Rất nhiều hành khách đang đợi tàu trên sân ga.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.