站立
đứng
Ví dụ câu thực tế
三军仪仗队官兵顶着盛夏烈日挺拔站立,军容严整展现出大国军人的英武威仪。
sān jūn yí zhàng duì guān bīng dǐng zhe shèng xià liè rì tǐng bá zhàn lì, jūn róng yán zhěng zhǎn xiàn chū dà guó jūn rén de yīng wǔ wēi yí.
Các cán bộ, chiến sĩ đội danh dự của ba lực lượng vũ trang đứng cao thẳng dưới cái nắng hè như thiêu đốt. Bộ dáng quân đội chỉnh tề của họ thể hiện khí chất hào hùng của người chiến sĩ một nước lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.