称

(稱)chēng
Âm Hán Việt:XƯNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chēng

gọi là; cân (trọng lượng)

#2chèn

vừa; hợp; thích hợp / (khẩu ngữ) có; sở hữu / phiên âm Đài Loan [cheng4]

#3chèng

biến thể của 秤[cheng4] / cân tiểu ly

Ví dụ câu thực tế

请帮我称一下这些苹果多重。

qǐng bāng wǒ chēng yī xià zhè xiē píng guǒ duō zhòng.

Làm ơn cân giúp tôi xem mấy quả táo này nặng bao nhiêu.

大家习惯称他为张师傅。

dà jiā xí guàn chēng tā wèi zhāng shī fù.

Mọi người có thói quen gọi ông ấy là bác Trương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.