称呼
(稱呼)v. gọi, xưng hô; n. cách gọi
Ví dụ câu thực tế
在涉外商务交流活动中,恰当得体的称呼能够充分体现对合作伙伴的尊重与教养。
zài shè wài shāng wù jiāo liú huó dòng zhōng, qià dàng dé tǐ de chēng hū néng gòu chōng fèn tǐ xiàn duì hé zuò huǒ bàn de zūn zhòng yǔ jiào yǎng.
Trong các cuộc trao đổi kinh doanh liên quan đến nước ngoài, những chức danh phù hợp và đàng hoàng có thể phản ánh đầy đủ sự tôn trọng và giáo dục của đối tác.
明天下午他将专程前往拜访并称呼老朋友。
míng tiān xià wǔ tā jiāng zhuān chéng qián wǎng bài fǎng bìng chēng hū lǎo péng yǒu.
Chiều mai, anh ấy sẽ đến thăm đặc biệt và gọi những người bạn cũ là 'Những Người Bạn Tốt.'
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.