称赞

(稱讚)chēng zàn
Âm Hán Việt:XƯNG TÁN

tán thưởng, khen ngợi

Ví dụ câu thực tế

我们不得不称赞他的勇敢。

wǒ men bù dé bù chēng zàn tā de yǒng gǎn.

Chúng ta không thể không ca ngợi sự dũng cảm của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.