种

(種)zhǒng
Âm Hán Việt:CHỦNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhǒng

loại, kiểu

#2zhòng

trồng / nuôi trồng / canh tác

Ví dụ câu thực tế

苹果是一种很好吃的水果。

píng guǒ shì yī zhǒng hěn hǎo chī de shuǐ guǒ.

Táo là một loại trái cây rất ngon.

这种牛奶好喝吗?

zhè zhǒng niú nǎi hǎo hē ma?

Loại sữa này uống ngon không?

超市里有很多种新鲜水果。

chāo shì lǐ yǒu hěn duō zhǒng xīn xiān shuǐ guǒ.

Siêu thị có rất nhiều loại trái cây tươi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

种 [zhǒng] (CHỦNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK