种种
(種種)muôn vàn, đủ các loại, từng loại
Ví dụ câu thực tế
他克服了创业过程中的种种困难。
tā kè fú le chuàng yè guò chéng zhōng de zhǒng zhǒng kùn nán.
Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn trong quá trình khởi nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.