种族
(種族)chủng tộc; chủng tộc
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代种族研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhǒng zú yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về chủng tộc.
国际社会坚决反对一切形式的白人至上主义与极右翼种族歧视行径,倡导不同种族肤色群体平等互尊共处。
guó jì shè huì jiān jué fǎn duì yī qiè xíng shì de bái rén zhì shàng zhǔ yì yǔ jí yòu yì zhǒng zú qí shì xíng jìng, chàng dǎo bù tóng zhǒng zú fū sè qún tǐ píng děng hù zūn gòng chǔ.
Cộng đồng quốc tế kiên quyết phản đối mọi hình thức thượng đẳng của người da trắng và phân biệt chủng tộc cực hữu, đồng thời ủng hộ sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau để các nhóm thuộc các chủng tộc và màu da khác nhau cùng tồn tại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.