礼

(禮)lǐ
Âm Hán Việt:LỄ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lǐ

quà / tặng / nghi thức / LT:份[fen4] / lễ nghi / phép tắc / lịch sự

#2Lǐ

quà tặng, lễ phép, nghi lễ

Ví dụ câu thực tế

他给长辈送了一份重礼。

tā gěi zhǎng bèi sòng le yī fèn zhòng lǐ.

Anh ấy đã gửi tặng bậc trưởng bối một món quà lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

礼 [lǐ] (LỄ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK