礼物
(禮物)lễ vật, quà
Ví dụ câu thực tế
我送她一件生日礼物。
wǒ sòng tā yī jiàn shēng rì lǐ wù.
Tôi tặng cô ấy một món quà sinh nhật.
过生日的时候,我收到了很多礼物。
guò shēng rì de shí hòu, wǒ shōu dào le hěn duō lǐ wù.
Khi sinh nhật, tôi nhận được rất nhiều quà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.