礼服
(禮服)áo lễ nghi hoặc trang phục lễ
Ví dụ câu thực tế
在盛大隆重的高端慈善晚宴上,女士们身着典雅的高级定制晚礼服款款入场。
zài shèng dà lóng zhòng de gāo duān cí shàn wǎn yàn shàng, nǚ shì men shēn zhe diǎn yǎ de gāo jí dìng zhì wǎn lǐ fú kuǎn kuǎn rù chǎng.
Tại bữa tối từ thiện hoành tráng và hoành tráng, các quý cô bước vào địa điểm với những bộ váy dạ hội thời trang cao cấp thanh lịch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.