礼貌
(禮貌)Âm Hán Việt:LỄ MẠO
lễ phép, lịch sự
Ví dụ câu thực tế
说话要客气,懂礼貌。
shuō huà yào kè qì, dǒng lǐ mào.
Nói chuyện phải nhã nhặn, biết lịch sự.
这个小朋友很有礼貌。
zhè ge xiǎo péng yǒu hěn yǒu lǐ mào.
Cậu bé này rất lịch sự.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):