礼貌

(禮貌)lǐ mào
Âm Hán Việt:LỄ MẠO

lễ phép, lịch sự

Ví dụ câu thực tế

说话要客气,懂礼貌。

shuō huà yào kè qì, dǒng lǐ mào.

Nói chuyện phải nhã nhặn, biết lịch sự.

这个小朋友很有礼貌。

zhè ge xiǎo péng yǒu hěn yǒu lǐ mào.

Cậu bé này rất lịch sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

礼貌 [lǐ mào] (LỄ MẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK