短
Ví dụ câu thực tế
我们上课的时间很短。
wǒ men shàng kè de shí jiān hěn duǎn.
Thời gian chúng tôi học rất ngắn.
这件事在短时间内很难做完。
zhè jiàn shì zài duǎn shí jiān nèi hěn nán zuò wán.
Việc này khó hoàn thành trong thời gian ngắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.