短暂
(短暫)ngắn; tạm thời; nhất thời
Ví dụ câu thực tế
盛夏夜空划过的英仙座流星雨虽然在视野里只是短暂的一闪,却在人们心底留下了永恒的美丽震撼。
shèng xià yè kōng huá guò de yīng xiān zuò liú xīng yǔ suī rán zài shì yě lǐ zhǐ shì duǎn zàn de yī shǎn, què zài rén men xīn dǐ liú xià le yǒng héng de měi lì zhèn hàn.
Mặc dù trận mưa sao băng Perseid lóe lên trên bầu trời đêm vào giữa mùa hè chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi trong tầm nhìn nhưng nó đã để lại một cú sốc đẹp đẽ vĩnh cửu trong lòng mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.