短缺
thiếu
Ví dụ câu thực tế
持续干旱导致当地水资源严重短缺,居民日常生活用水受到较大影响。
chí xù gān hàn dǎo zhì dāng dì shuǐ zī yuán yán zhòng duǎn quē, jū mín rì cháng shēng huó yòng shuǐ shòu dào jiào dà yǐng xiǎng.
Tình trạng hạn hán kéo dài đã dẫn đến tình trạng thiếu nước trầm trọng ở địa phương, ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng nước sinh hoạt của người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.