百
Các tầng nghĩa / Phát âm
một trăm / nhiều / tất cả các loại
một trăm
Ví dụ câu thực tế
这里有一百个学生。
zhè lǐ yǒu yì bǎi gè xué shēng.
Ở đây có một trăm học sinh.
这个自行车五百多元。
zhè ge zì xíng chē wǔ bǎi duō yuán.
Chiếc xe đạp này hơn năm trăm nhân dân tệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.