生命
sinh mệnh, tính mạng
Ví dụ câu thực tế
时间就是生命。
shí jiān jiù shì shēng mìng.
Thời gian chính là sinh mệnh.
他把艺术看得比自己的生命更重要。
tā bǎ yì shù kàn dé bǐ zì jǐ de shēng mìng gèng zhòng yào.
Anh coi nghệ thuật quan trọng hơn mạng sống của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đường sống
sức sống
(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn / (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao
risk to one's life
khoa học sự sống
dấu hiệu sinh tồn
chu kỳ sống
sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau) / Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle). / Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn luyện thể chất.
đa dạng sinh học
còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.