生命

shēng mìng
Âm Hán Việt:SINH MỆNH

sinh mệnh, tính mạng

Ví dụ câu thực tế

时间就是生命。

shí jiān jiù shì shēng mìng.

Thời gian chính là sinh mệnh.

他把艺术看得比自己的生命更重要。

tā bǎ yì shù kàn dé bǐ zì jǐ de shēng mìng gèng zhòng yào.

Anh coi nghệ thuật quan trọng hơn mạng sống của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.