生命线
(生命線)đường sống
Ví dụ câu thực tế
对于常年驻守在雪域高原孤岛哨所的官兵来说,这条进山公路就是他们的后勤物资生命线。
duì yú cháng nián zhù shǒu zài xuě yù gāo yuán gū dǎo shào suǒ de guān bīng lái shuō, zhè tiáo jìn shān gōng lù jiù shì tā men de hòu qín wù zī shēng mìng xiàn.
Đối với các cán bộ, chiến sĩ đóng quân ở đồn đảo biệt lập trên cao nguyên tuyết quanh năm, con đường vào núi này chính là huyết mạch tiếp tế hậu cần của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.