生产
(生產)sản xuất
Ví dụ câu thực tế
这家工厂每周生产500把椅子。
zhè jiā gōng chǎng měi zhōu shēng chǎn 500 bǎ yǐ zi.
Nhà máy này mỗi tuần sản xuất 500 chiếc ghế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
dây chuyền lắp ráp / dây chuyền sản xuất
khả năng sản xuất / lực lượng sản xuất / năng suất
nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...) / nhà chế tạo / (sinh học) sinh vật tự dưỡng
tổng sản phẩm quốc nội (GDP) / tổng giá trị sản xuất
năng suất / hiệu quả sản xuất
khả năng sản xuất / năng lực sản xuất
đội sản xuất
quan hệ giữa các cấp sản xuất / quan hệ kinh tế - xã hội
cơ sở sản xuất
tư liệu sản xuất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.