生产关系

(生產關係)shēng chǎn guān xì

quan hệ giữa các cấp sản xuất / quan hệ kinh tế - xã hội

Ví dụ câu thực tế

安全生产关系到千家万户的幸福,任何时候都万万不可麻痹大意。

ān quán shēng chǎn guān xì dào qiān jiā wàn hù de xìng fú, rèn hé shí hòu dōu wàn wàn bù kě má bì dà yì.

Sản xuất an toàn gắn liền với hạnh phúc của hàng ngàn gia đình, chúng ta không được lơ là bất cứ lúc nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.