生产力
(生產力)khả năng sản xuất / lực lượng sản xuất / năng suất
Ví dụ câu thực tế
在报纸正版醒目的专栏里,刊登了一篇关于加快发展新质生产力的重磅理论文章。
zài bào zhǐ zhèng bǎn xǐng mù dì zhuān lán lǐ, kān dēng le yī piān guān yú jiā kuài fā zhǎn xīn zhì shēng chǎn lì de zhòng bàng lǐ lùn wén zhāng.
Trong một chuyên mục bắt mắt trên trang chính thức của tờ báo, một bài viết lý luận bom tấn về việc đẩy nhanh sự phát triển của lực lượng sản xuất mới đã được đăng.
深化农村承包地所有权、承包权、经营权三权分置改革,引导土地承包经营权健康有序流转,有力激活了现代农业生产力。
shēn huà nóng cūn chéng bāo dì suǒ yǒu quán, chéng bāo quán, jīng yíng quán sān quán fēn zhì gǎi gé, yǐn dǎo tǔ dì chéng bāo jīng yíng quán jiàn kāng yǒu xù liú zhuǎn, yǒu lì jī huó le xiàn dài nóng yè shēng chǎn lì.
Đi sâu cải cách việc phân chia quyền sở hữu, quyền khoán và quyền quản lý đất khoán nông thôn, hướng dẫn việc chuyển giao quyền quản lý khoán đất một cách lành mạnh và có trật tự, đồng thời phát huy hiệu quả năng suất nông nghiệp hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.