生产总值

(生產總值)shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội (GDP) / tổng giá trị sản xuất

Ví dụ câu thực tế

经过十年的艰苦奋斗与科技创新,该县工农业生产总值实现了翻番。

jīng guò shí nián de jiān kǔ fèn dòu yǔ kē jì chuàng xīn, gāi xiàn gōng nóng yè shēng chǎn zǒng zhí shí xiàn le fān fān.

Sau mười năm làm việc chăm chỉ và đổi mới công nghệ, tổng giá trị sản xuất công nghiệp và nông nghiệp của quận đã tăng gấp đôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.