球

(毬)qiú
Âm Hán Việt:CẦU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qiú

quả bóng

#2qiú

quả bóng / hình cầu / địa cầu / LT:個|个[ge4] / trận bóng / trận đấu / LT:場|场[chang3]

Ví dụ câu thực tế

这是什么球?

zhè shì shén me qiú?

Đây là quả bóng gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

球 [qiú] (CẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK