球拍

qiú pāi
Âm Hán Việt:CẦU PHÁCH

vợt (cầu lông, tennis, bóng bàn)

Ví dụ câu thực tế

这副新羽毛球拍手感非常好。

zhè fù xīn yǔ máo qiú pāi shǒu gǎn fēi cháng hǎo.

Cây vợt cầu lông mới này cầm rất đầm tay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.