球场

(球場)qiú chǎng
Âm Hán Việt:CẦU TRÀNG

sân bóng

Ví dụ câu thực tế

球场的人太多了,我们没地方打球。

qiú chǎng de rén tài duō le, wǒ men méi dì fāng dǎ qiú.

Sân bóng quá đông, chúng tôi không có chỗ để chơi bóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.