环境

(環境)huán jìng
Âm Hán Việt:HOÀN CẢNH

môi trường

Ví dụ câu thực tế

保护环境,就是保护我们自己。

bǎo hù huán jìng, jiù shì bǎo hù wǒ men zì jǐ.

Bảo vệ môi trường, chính là bảo vệ chính bản thân chúng ta.

这里的环境很不错,在这里住很舒服。

zhè lǐ de huán jìng hěn bú cuò, zài zhè lǐ zhù hěn shū fú.

Môi trường ở đây rất tốt, sống ở đây rất thoải mái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.