猛

měng
Âm Hán Việt:MÃNH

dữ dội, mạnh mẽ; thình lình

Ví dụ câu thực tế

他猛地站起身来,吓了我一跳。

tā měng dì zhàn qǐ shēn lái, xià le wǒ yī tiào.

Anh ấy đột ngột đứng phắt dậy, làm tôi giật bắn mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.