爆

bào
Âm Hán Việt:BỘC

nổ, bùng nổ, đông nghẹt

Ví dụ câu thực tế

假期景区的游客量直接爆满了。

jià qī jǐng qū de yóu kè liàng zhí jiē bào mǎn le.

Lượng khách ở khu du lịch đợt nghỉ lễ đông kín người luôn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.