爆冷门
(爆冷門)bước ngoặt; một bước đột phá; v. thực hiện một cuộc đảo chính
Ví dụ câu thực tế
在昨晚的世界杯八强战中,这支年轻的黑马球队爆冷门淘汰了夺冠大热门。
zài zuó wǎn de shì jiè bēi bā qiáng zhàn zhōng, zhè zhī nián qīng de hēi mǎ qiú duì bào lěng mén táo tài le duó guàn dà rè mén.
Ở trận tứ kết World Cup tối qua, đội bóng ngựa đen trẻ tuổi này đã bất ngờ loại bỏ đội được yêu thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.